Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
powdered mustard


noun
a substance such that one to three tablespoons dissolved in a glass of warm water is a homemade emetic
Syn:
dry mustard
Hypernyms:
emetic, vomit, vomitive, nauseant, mustard, table mustard


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.